cắt may

cắt may

Chị ấy cắt may một chiếc váy mới cho buổi tiệc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt, may, hoặc thực hiện cả hai công đoạn cắt may để tạo ra quần áo, trang phục: Hành động làm ra sản phẩm may mặc từ vải, da, hoặc chất liệu khác, bao gồm việc đo, cắt rời các phần vải theo mẫu khâu chúng lại thành sản phẩm hoàn chỉnh.
    • Làm nghề may, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất quần áo: Chỉ nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên môn liên quan đến việc tạo ra trang phục.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã cắt may một chiếc váy mới cho bữa tiệc.)
  • (Cửa hàng này chuyên cắt may vest nam theo đơn đặt hàng.)
  • ( tôi rất giỏi cắt may, có thể tự làm quần áo cho cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thợ cắt may": Người làm nghề may, kỹ năng chuyên môn trong việc cắt may quần áo.
    • Anh ấy một thợ cắt may lành nghề với hơn 20 năm kinh nghiệm. (Anh ấy một thợ cắt may lành nghề với hơn 20 năm kinh nghiệm.)
  • "Tiệm cắt may" / "Hiệu cắt may": Cơ sở, cửa hàng chuyên nhận may sản xuất quần áo.
    • Tôi vừa đặt may một bộ âu phục tại tiệm cắt maycuối phố. (Tôi vừa đặt may một bộ comple tại tiệm cắt may ở cuối phố.)
Biến thể từ gần giống
  • May (động từ): Khâu, nối các mảnh vải lại với nhau bằng kim chỉ hoặc máy may. Đây một phần công việc trong "cắt may".
    • ấy đang may đường chỉ cuối cùng cho chiếc áo. ( ấy đang may đường chỉ cuối cùng cho chiếc áo.)
  • Cắt (động từ): Dùng kéo hoặc dao để chia, tách vật liệu (như vải) theo một đường định sẵn. Đây một phần công việc trong "cắt may".
    • Trước khi may, bạn cần cắt vải theo đúng mẫu giấy. (Trước khi may, bạn cần cắt vải theo đúng mẫu giấy.)
  • Thiết kế thời trang (cụm danh từ): Công việc sáng tạo ra kiểu dáng, mẫu mã trang phục, thường bao gồm cả việc phác thảo có thể không trực tiếp cắt may.
  • Đo may (động từ): Nhấn mạnh đến công đoạn đo kích thước cơ thể trước khi cắt may để đảm bảo độ vừa vặn.
Từ đồng nghĩa
  • May : Từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh ít chuyên nghiệp hơn, nhấn mạnh hành động may.
  • May đo: Nhấn mạnh việc may theo số đo cụ thể của một người, thường cho sản phẩm vừa vặn.
  • Chế tác trang phục: Cách diễn đạt trang trọng, mang tính chuyên môn cao hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cách thức này. Các cụm từ liên quan thường danh từ ghép hoặc cụm động từ đã được đề cập ở phần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cắt may".)